Dịch

cannel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Than nến ((cũng) cannel coal)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bituminous coal that burns brightly with much smoke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannelDạng gốc (base form)
  2. cannelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cannel coaldanh từKênh (loại than)
cannellini beandanh từHạt đậu trắng

Ví dụ

  • .

AI