Nghĩa chính
- Than nến ((cũng) cannel coal)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bituminous coal that burns brightly with much smoke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannelDạng gốc (base form)
- cannelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cannel coaldanh từ | danh từ | Kênh (loại than) |
| cannellini beandanh từ | danh từ | Hạt đậu trắng |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Than nến ((cũng) cannel coal)
Khác