Dịch

cannelon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuôn có rãnhdanh từA fluted mold.
  2. Món ăn được chế biến trong khuôn như vậydanh từA dish prepared in such a mold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannelonDạng gốc (base form)
  2. cannelonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcannelon

AI