cannelon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khuôn có rãnhdanh từA fluted mold.
- Món ăn được chế biến trong khuôn như vậydanh từA dish prepared in such a mold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannelonDạng gốc (base form)
- cannelonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcannelon