Dịch

candidateship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng cửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Candidacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candidateshipDạng gốc (base form)
  2. candidateshipsSố nhiều (plural)

AI