candidateship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ứng cửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Candidacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candidateshipDạng gốc (base form)
- candidateshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung