Nghĩa chính
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cancelđộng từsimple past and past participle of cancel
- Chính tả Mỹ của cancelledtính từkhông so sánh (not comparable)US standard spelling of cancelled.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canceled appointment | Cuộc hẹn bị hủy | |
| canceled flight | Chuyến bay bị hủy | |
| canceled meeting | Cuộc họp bị hủy | |
| canceled order | Đơn hàng bị hủy | |
| canceled subscription | Đăng ký bị hủy | |
| be canceled over something | Bị hủy vì cái gì | |
| cancel outđộng từ | động từ | Vô hiệu hóa tác dụng của |
Ví dụ
- .Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
- .Chuyến bay đã bị hủy.
- , .Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.
Họ từ (word family)
cùng gốc cancelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha