camphoric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem camphortính từkhông so sánh (not comparable)Containing, or derived from camphor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camphoric aciddanh từ | danh từ | Axit, C₁₀H₁₆O₄, thu được từ long não |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camphoric aciddanh từ | danh từ | Axit, C₁₀H₁₆O₄, thu được từ long não |