Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camphoric acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit, C₁₀H₁₆O₄, thu được từ long não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acid, C₁₀H₁₆O₄, obtained from camphor.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
campholic acid
AI
1
Axit
1
Axit
1
Axit