Nghĩa chính
- Ca-mơ-rundanh từ riêngA country in Central Africa. Official name: Republic of Cameroon. Capital: Yaoundé. It also claims Ambazonia.
- Cừu Cameroondanh từA sheep of a domesticated breed from West Africa.
- Người ủng hộ David Camerondanh từA Conservative Party member with green or social liberal leanings, supporting the policies of David Cameron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CameroonDạng gốc (base form)
- CameroonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capital of cameroon | Thủ đô của Ca-mơ-run | |
| republic of cameroon | Cộng hòa Ca-mơ-run | |
| Cameroon scaly-taildanh từ | danh từ | Loài gặm nhấm thuộc loài Zenkerella insignis, từ Tây Trung Phi |
| Cameroonian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ tiếng Anh được nói chủ yếu ở Cameroon, hầu hết được học như ngôn ngữ thứ hai |
| Cameroonian Pidgin Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng creole được nói ở Cameroon |
Họ từ (word family)
cùng gốc CameroonNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các quan chức an ninh cho biết động thái như vậy giúp Boko Haram dễ dàng xâm nhập vào Cameroon và thu thập thông tin an ninh quan trọng.
- , .Maude là một người theo xu hướng đổi mới trước khi làn sóng hiện đại xuất hiện trong nội bộ Đảng Bảo thủ, một người ủng hộ Cameron ngay cả trước khi David Cameron lên nắm quyền.
- ?Các bạn có biết thủ đô của Cameroon là gì không?