Dịch

Camerún

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kameˈɾun/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cameroondanh từ riêngCameroon (a country in Central Africa)

Họ từ (word family)

cùng gốc Camerún

Ví dụ

  • “¿ ?” "."‘Ông bà của họ đến từ đâu?’ ‘Cameroon.’
  • ¿ ?Các bạn có biết thủ đô của Cameroon là gì không?
  • .Tôi chưa từng đến Cameroon.

Ngôn ngữ khác

AI