Nghĩa chính
- Liên quan đến một phòng, đặc biệt là cơ quan tư pháp hoặc lập pháptính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a chamber, especially to a judicial or legislative one
Họ từ (word family)
cùng gốc cameral- cameralessNếu không sử dụng máy ảnhtính từ
- cameralikeGiống hoặc có đặc điểm của máy ảnhtính từ
- cameralismCác lý thuyết và thực hành của người quay phimdanh từ
- cameralistCông chức hành chính công của các nhà cai trị lục địa vào thế kỷ 17 và 18, là người theo chủ nghĩa trọng thương và ủng hộ các chính sách kinh tế có xu hướng củng cố vị thế của nhà cai trịdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcamera“room; chamber”
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicameralis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha