Dịch

cameral

tính từ (adjective)
/ˈkæmɛɹəl/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một phòng, đặc biệt là cơ quan tư pháp hoặc lập pháptính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a chamber, especially to a judicial or legislative one

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcamera“room; chamber”
  2. mượn từ tiếng Latinh trung đạicameralis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI