Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calyculate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đài phụ
tính từ
calycular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calyculate
Dạng gốc
(base form)
more calyculate
So sánh hơn
(comparative)
most calyculate
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
calyc-
+
-ule
+
-ate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calyculate
calycul
us
Bất kỳ cấu trúc hình cốc
danh từ
calyc
led
Có sỏi
tính từ
calycula
r
Liên quan đến, chứa hoặc trông giống như đài hoa hoặc lá bắc của nó
tính từ
calyculate
d
Sỏi
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Có đài phụ
1
Có đài phụ
1
Có đài phụ