Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calycled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
calycular
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calycled
calyc
ulus
Bất kỳ cấu trúc hình cốc
danh từ
calyc
ular
Liên quan đến, chứa hoặc trông giống như đài hoa hoặc lá bắc của nó
tính từ
calyc
ulate
Có đài phụ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
calycle
+
-ed
AI
1
Có sỏi
1
Có sỏi
1
Có sỏi