Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calycle
danh từ
(noun)
/ˈ
k
æ
l
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đài phụ; áo
danh từ
calyculus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calycle
Dạng gốc
(base form)
calycle
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calycle
calycle
d
Có sỏi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
calyc-
+
-le
từ tiếng Latinh
calyculus
“small flower bud, calyx”
AI
1
Đài phụ
1
Đài phụ
1
Đài phụ