Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calyculated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
calycular.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
grava
Sỏi
guijarro
Sỏi (đá)
ripio
Sỏi
AI
1
Sỏi
1
Sỏi
1
Sỏi