Dịch

guijarro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡiˈxaro/

Nghĩa chính

  1. Sỏi (đá)danh từpebble (stone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guijarroDạng gốc (base form)
  2. guijarrosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • […] , .

Họ từ (word family)

cùng gốc guijarro

Ngôn ngữ khác

AI