guijarro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡiˈxaro/
Nghĩa chính
- Sỏi (đá)danh từpebble (stone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guijarroDạng gốc (base form)
- guijarrosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- […] , .
Họ từ (word family)
cùng gốc guijarroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh