Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sinh ra một con bêđộng từnội động từ (intransitive)To give birth to a calf.
- Hỗ trợ bò sinh conđộng từnội động từ (intransitive)To assist in a cow’s giving birth to a calf.
- Sinh ra (một con bê)động từngoại động từ (transitive)To give birth to (a calf).
- Đổ một mảnh lớnđộng từnội động từ (intransitive)To shed a large piece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| down-calverdanh từ | danh từ | Con bò cái hoặc bò cái sắp đẻ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tan vỡ
- nội động từ (intransitive)To break off.
Họ từ (word family)
cùng gốc calveTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicalven
- từ tiếng Anh cổ*calfian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kalbōn
Ví dụ
- .
- .
- .