Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Con bò sinh condanh từA cow that produces young.
- Cá hồi: mới đánh bắttính từOf salmon: freshly caught.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calverDạng gốc (base form)
- calversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| down-calverdanh từ | danh từ | Con bò cái hoặc bò cái sắp đẻ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cắt thành lát và dưa chua
- ngoại động từ (transitive)To cut into slices and pickle.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- / calver'd .
- [ Grayling's] […][] .
- foot-boy , , / , , : / , […]