Dịch

callusy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến một hoặc nhiều vết chaitính từFeaturing or relating to a callus or calluses.
  2. Giống như vết chai hoặc vết chai (nhưng khác nhau)tính từResembling a callus or calluses (but different).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callusyDạng gốc (base form)
  2. more callusySo sánh hơn (comparative)
  3. most callusySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI