Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
calls someone
UK
/ˈ
k
ɔː
l
z
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
ɔ
l
z
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Gọi ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
calls someone something
Gọi ai đó là một người hoặc một thứ
Ví dụ
She
calls
me
every
Sunday
.
Cô ấy gọi tôi mỗi chủ nhật.
Xuất hiện ở từ khác
calls
kết hợp
gọi ai đó
AI
1
Gọi ai đó
1
Gọi ai đó
1
Gọi ai đó