Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calls someone something
UK
/ˈ
k
ɔː
l
z
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ɔ
l
z
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Gọi ai đó là một người hoặc một thứ
Ví dụ
He
calls
himself
a
sailor
.
Anh ấy tự gọi mình là thủy thủ.
Xuất hiện ở từ khác
calls
kết hợp
gọi ai đó là một người hoặc một thứ
AI
1
Gọi ai đó là một người hoặc một thứ
1
Gọi ai đó là một người hoặc một thứ
1
Gọi ai đó là một người hoặc một thứ