Dịch

callant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng traidanh từlad, boy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callantDạng gốc (base form)
  2. callantsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc callant

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lan trung đạicalant
  2. từ Picardkalant
  3. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecalant

Ví dụ

  • Caulds, ; […]

AI