callant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chàng traidanh từlad, boy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callantDạng gốc (base form)
- callantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc callantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lan trung đạicalant
- từ Picardkalant
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecalant
Ví dụ
- Caulds, ; […]