Dịch

caliphal

tính từ (adjective)
UK/ˈkalɪfəl/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một caliph hoặc một caliphatetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a caliph or a caliphate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc caliphal

Ví dụ

  • , . .

AI