calfhide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Da của một con bêdanh từđếm được (countable)The hide of a calf.
- Đồng nghĩa với calfskindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calfskin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calfhideDạng gốc (base form)
- calfhidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , .
- . leather-palmed .