Dịch

calfhide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Da của một con bêdanh từđếm được (countable)The hide of a calf.
  2. Đồng nghĩa với calfskindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calfskin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calfhideDạng gốc (base form)
  2. calfhidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • . leather-palmed .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI