Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calescence
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
l
ɛ
s
ə
n
s
/
US
/
k
ə
ˈ
l
ɛ
s
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự ấm áp ngày càng tăng; nhiệt độ ngày càng tăng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Growing warmth; increasing heat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
decalescence
Nguồn gốc
(etymology)
calesce
+
-ence
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
calesce
calescent
calorie
calorific
AI
1
Sự ấm áp ngày càng tăng
1
Sự ấm áp ngày càng tăng
1
Sự ấm áp ngày càng tăng