Dịch

calendrical

tính từ (adjective)
US/kəˈlɛndɹɪkl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc được sử dụng bởi một hệ thống lịchtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or used by a calendar system.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .

AI