Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calendrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương tiện hoặc về mặt lịch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of, or in terms of, a calendar.
Nguồn gốc
(etymology)
calendrical
+
-ly
AI
1
Bằng phương tiện hoặc về mặt lịch
1
Bằng phương tiện hoặc về mặt lịch
1
Bằng phương tiện hoặc về mặt lịch