Dịch

caffeine-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chứa hoặc không chứa caffeinetính từkhông so sánh (not comparable)free of or containing no caffeine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

Nguồn gốc (etymology)

AI