Dịch

cadenza

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đoạn nhạc được độc tấu ở cuối một phần trong một bản côngxectôdanh từA part of a piece of music, such as a concerto, that is very decorative and is played by a single musician.
  2. Trở nên kích động hoặc phấn khíchđộng từTo become agitated or excited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cadenzaDạng gốc (base form)
  2. cadenze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cadenzasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcadenza
  2. từ tiếng Latinhcadentia

Cùng gốc (doublet)cadencechance

Ví dụ

  • , , , , .

AI