Dịch

cacodoxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết hoặc ý kiến sai lầmdanh từkhông đếm được (uncountable)Incorrect doctrine or opinions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacodoxyDạng gốc (base form)
  2. cacodoxiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

caco-doxa-y

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổκακοδοξίαkakodoxía

AI