Nghĩa chính
- Sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt)danh từA long, thick log held upright at one end and tossed in the Highland games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caberDạng gốc (base form)
- cabersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tossing the cabercụm từ | cụm từ | Trò chơi ném lao |
| cabernet francdanh từ | danh từ | Loại nho là giống bố mẹ của Cabernet Sauvignon, được biết đến với chất lượng từ vừa đến đậm đà và hương thơm |
| caber toss | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc caberNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael Scotlandcabar“spar, pole”