Dịch

cabernet

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu cabernetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cabernet Sauvignon, a wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabernetDạng gốc (base form)
  2. cabernetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cabernet francdanh từLoại nho là giống bố mẹ của Cabernet Sauvignon, được biết đến với chất lượng từ vừa đến đậm đà và hương thơm
Cabernet Sauvignondanh từLoại nho đỏ được sử dụng chủ yếu trong sản xuất rượu vang

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcabernet

AI