Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabergoline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chủ vận thụ thể dopamine mạnh, được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A potent dopamine receptor agonist, used in the treatment of Parkinson's disease.
AI
1
Chất chủ vận thụ thể dopamine mạnh
1
Chất chủ vận thụ thể dopamine mạnh
1
Chất chủ vận thụ thể dopamine mạnh