Dịch

bylane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làn đường phụdanh từA secondary lane.
  2. Làn đường phụ hoặc con hẻm kéo dài ra khỏi đường chínhdanh từA side lane or alley extending off a main road.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bylaneDạng gốc (base form)
  2. bylanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI