Dịch

back lane

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈleɪn/US/ˈbæk ˈleɪn/

Nghĩa chính

  1. Là con hẻm chạy phía sau các dãy nhà hoặc giữa các dãy nhàdanh từAn alleyway that runs behind a row of houses, or between rows of houses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back laneDạng gốc (base form)
  2. back lanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI