Dịch

backway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con hẻm phía saudanh từA back alley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backwayDạng gốc (base form)
  2. backwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , widow's , , , , […]

AI