Nghĩa chính
- Đòn đánh từ bên cạnh hoặc từ bên cạnh, như trong đấu kiếm; một cuộc đình công thứ cấp hoặc ngẫu nhiên dưới bất kỳ hình thức nàodanh từA blow struck to the side or from the side, as in swordplay; a secondary or incidental strike of any sort.
- Đứa con ngoài giá thú; một đứa con của một người cha không rõ danh tính hoặc chưa lập gia đìnhdanh từAn illegitimate child; a child of an unknown or unmarried father.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- by-blowDạng gốc (base form)
- by-blowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blow-by-blowtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Chi tiết hóa mọi hành động hoặc sự kiện một cách đầy đủ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Willem 1699 – !
- ‘,’ , ‘ gentleman's , , ; bye-blows , , , .’
- , . . . . .