Dịch

by-blow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn đánh từ bên cạnh hoặc từ bên cạnh, như trong đấu kiếm; một cuộc đình công thứ cấp hoặc ngẫu nhiên dưới bất kỳ hình thức nàodanh từA blow struck to the side or from the side, as in swordplay; a secondary or incidental strike of any sort.
  2. Đứa con ngoài giá thú; một đứa con của một người cha không rõ danh tính hoặc chưa lập gia đìnhdanh từAn illegitimate child; a child of an unknown or unmarried father.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. by-blowDạng gốc (base form)
  2. by-blowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blow-by-blowtính từ, danh từChi tiết hóa mọi hành động hoặc sự kiện một cách đầy đủ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Willem 1699 – !
  • ‘,’ , ‘ gentleman's , , ; bye-blows , , , .’
  • , . . . . .

AI