Nghĩa chính
- Suy rộng ra, theo đócụm giới từUsed to connect the internal logic of two statements.
- Theo nghĩa rộng, nói rộng racụm giới từIn the broad sense; broadly.
- Theo nghĩa rộng, theo nghĩa bóngcụm giới từFiguratively, metaphorically.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .
- " ," . " " . ""; , "."