Dịch

lato sensu

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Theo nghĩa rộng; một cách rộng rãicụm từIn the broad sense; broadly.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlātō sēnsū

AI