Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lato sensu
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa rộng; một cách rộng rãi
cụm từ
In the broad sense; broadly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
stricto sensu
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lātō sēnsū
AI
1
Theo nghĩa rộng
1
Theo nghĩa rộng
1
Theo nghĩa rộng