Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
by God's teeth
trạng từ
(adverb)
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Tôi thề
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
I swear
2
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
thán từ
An exclamation of surprise or amazement.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my
what
well
please
oh
hey
Xem thêm 34
Ví dụ
By
God's
teeth
,
I
have
been
burned
by
this
living
devil
so
many
times
!
Once
free
his
immediate
reaction
was
to
swear
angrily
,
'
By
God's
teeth
!
I've
been
disgraced
.
I
could
swear
I've
eaten
the
Devil
himself
!
'
By
God's
teeth
,
I
will
not
grant
them
liberties
which
will
make
me
a
slave
!
AI
1
Tôi thề
2
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
1
Tôi thề
2
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
1
Tôi thề
2
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc kinh ngạc