Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
button fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
t
ə
n
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Con nhím biển
danh từ
A sea urchin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
button fish
Dạng gốc
(base form)
button fish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
button
+
fish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
erizo de mar
Cầu gai, nhím biển, nhum
AI
1
Con nhím biển
1
Con nhím biển
1
Con nhím biển