Dịch

butcherly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống như người bán thịt; đặc trưng bởi sự tàn sát, dã mantính từLike a butcher; characterised by slaughter, savage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butcherlyDạng gốc (base form)
  2. more butcherlySo sánh hơn (comparative)
  3. most butcherlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Giống như người bán thịt
  1. Giống như người bán thịt; một cách tàn nhẫn, một cách tàn bạoLike a butcher; cruelly, brutally.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , […].

AI