Nghĩa chính
- Người chăm chỉdanh từA hardworking person.
- Đồng nghĩa với working beedanh từSynonym of working bee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- busy beeDạng gốc (base form)
- busy beesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)