Dịch

busy bee

danh từ (noun)
UK/ˈbɪz.i ˈbiː/US/ˈbɪzi ˈbi/

Nghĩa chính

  1. Người chăm chỉdanh từA hardworking person.
  2. Đồng nghĩa với working beedanh từSynonym of working bee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. busy beeDạng gốc (base form)
  2. busy beesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI