Dịch

working bee

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːkɪŋ ˈbiː/US/ˈwɝkɪŋ ˈbi/

Nghĩa chính

  1. Nhóm tình nguyện viên tham gia công tác từ thiệndanh từA group of volunteers engaged in charitable work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. working beeDạng gốc (base form)
  2. working beesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI