Nghĩa chính
- Nhà doanh nghiệp; thương giadanh từA man in business, one who works at a commercial institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- businessmanDạng gốc (base form)
- businessmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| local businessman | Doanh nhân địa phương | |
| prominent businessman | Doanh nhân nổi tiếng | |
| shrewd businessman | Doanh nhân sắc sảo | |
| successful businessman | Doanh nhân thành đạt | |
| wealthy businessman | Doanh nhân giàu có | |
| businessman's LSDdanh từ | danh từ | Thuốc dimethyltryptamine |
| businessman's riskdanh từ | danh từ | Khoản đầu tư được thực hiện với hy vọng tăng trưởng dài hạn, hoặc như một lợi thế về thuế, thay vì thu nhập ngắn hạn |
| businessman's tripdanh từ | danh từ | Chuyến đi (trải nghiệm ma túy giải trí) trên dimethyltryptamine |
Ví dụ
- , , Tôi không phải là một doanh nhân, bản thân tôi là cả một doanh nghiệp.
- .Cô ấy đã gặp một doanh nhân.
- .Tôi không phải là doanh nhân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa