Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
business enterprise
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
ˈɛ
n
t
ɚˌ
p
ɹ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp
danh từ
a commercial organization or company
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公司
gōng sī
Công ty, doanh nghiệp
企业
qǐ yè
Doanh nghiệp, công ty
商家
shāng jiā
Doanh nghiệp, thương gia, nhà kinh doanh
Tiếng Tây Ban Nha
empresa
Công ty, doanh nghiệp
negocio
Doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh
compañía
Công ty, doanh nghiệp
AI
1
Doanh nghiệp
1
Doanh nghiệp
1
Doanh nghiệp