Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại ổ trượt, một lớp lót hình trụ được thiết kế để giảm ma sát và mài mòn bên trong lỗ, thường được sử dụng làm vỏ cho trục, chốt hoặc bản lềdanh từA type of plain bearing, a cylindrical lining designed to reduce friction and wear inside a hole, often used as a casing for a shaft, pin or hinge.
- Ổ trục đàn hồi được sử dụng như một loại bộ cách ly rung, thường được làm bằng cao su. Một mặt tiếp xúc giữa hai bộ phận, làm giảm chuyển động và năng lượng được truyền đidanh từAn elastic bearing used as a type of vibration isolator, commonly made of rubber. An interface between two parts, damping the movement and the energy transmitted.
- Ống lót có ren: một bộ phận buộc chặt được lắp vào một vật thể, thường để tạo thêm một lỗ ren trên vật liệu mềm hơn hoặc mỏng hơndanh từA threaded bushing: a fastener element that is inserted into an object, usually to add a threaded hole in a softer or thin material.
- Lớp lót cho lỗ mà dây dẫn đi qua, cung cấp cách điện và bảo vệ cơ học cho dây dẫndanh từA lining for an opening through which a conductor passes, providing insulation and mechanical protection for the conductor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bushingDạng gốc (base form)
- bushingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bộ chuyển đổi để nối các ống có kích thước khác nhau
- An adapter for joining pipes of different size.