Dịch

bushfire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đám cháy không được kiểm soát ở khu vực nhiều cây cối hoặc bãi cỏ; một vụ cháy rừngdanh từAn uncontrolled fire in a wooded or grassy area; a wildfire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bushfireDạng gốc (base form)
  2. bushfiresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • – – , 7 2009. , 173 . ′ , 414 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI