bushfire
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đám cháy không được kiểm soát ở khu vực nhiều cây cối hoặc bãi cỏ; một vụ cháy rừngdanh từAn uncontrolled fire in a wooded or grassy area; a wildfire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bushfireDạng gốc (base form)
- bushfiresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- – – , 7 2009. , 173 . ′ , 414 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa