Nghĩa chính
- Tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác được xây dựng tại bến xe buýt để cung cấp chỗ ngồi và bảo vệ khỏi thời tiết, tạo thuận lợi cho hành khách chờ đợidanh từA building or other structure constructed at a bus stop, to provide seating and protection from the weather for the convenience of waiting passengers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bus shelterDạng gốc (base form)
- bus sheltersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)