Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burst into laughter
UK
/ˈ
b
ɜː
s
t
ɪ
n
t
ə
ˈ
l
ɑː
f
t
ə
/
US
/ˈ
b
ɝ
s
t
ɪ
n
t
ə
ˈ
l
æ
f
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cười phá lên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
partir
Cười vỡ bụng, cười phá lên
curar
Cười phá lên
AI
1
Cười phá lên
1
Cười phá lên
1
Cười phá lên