Nghĩa chính
- Thảo mộc thuộc chi Sanguisorbadanh từkhông đếm được (uncountable)Any of the herbs of genus Sanguisorba (syn. Poterium), including salad burnet (Sanguisorba minor), an herb used in salads and herbal teas.
- Bướm đêm họ Zygaenidaedanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several species of moths of the family Zygaenidae, typically having black forewings with red spots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burnetDạng gốc (base form)
- burnetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burnet mothdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm zygaenid có những đốm màu đỏ thẫm trên cánh |
| burnet rosedanh từ | danh từ | Loại hoa hồng dại có nguồn gốc từ các vùng ven biển châu Âu và tây bắc châu Phi, Rosa pimpinellifolia |
| salad burnetdanh từ | danh từ | Loại thảo mộc lâu năm thuộc họ hoa hồng, Sanguisorba nhỏ, được trồng để lấy lá có hương vị dưa chuột được sử dụng trong món salad |
| thorny burnetdanh từ | danh từ | Loại cây bụi lâu năm có hoa nhỏ, thuộc loài Sarcopoterium spinosum, được tìm thấy ở phía đông nam Địa Trung Hải và Trung Đông |
| Burnet Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burnet |
| Canadian burnetdanh từ | danh từ | Sanguisorba canadensis, một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ |
| burnet saxifragedanh từ | danh từ | Pimpinella saxifraga là một loài thực vật thuộc họ Hoa tán |
| great burnet | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc burnetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiburnet
- từ tiếng Pháp cổbrunet
Cùng gốc (doublet)brunette
Ví dụ
- day-flying hawk-moths, , , , , .Có một vài loài bay ban ngày như bướm đuôi hummingbird, bướm bạc Y, cinnabars, bướm hổ đỏ và burnet, nhưng nhìn chung kiến thức về bướm đêm vẫn kém hơn bướm