Dịch

salad burnet

danh từ (noun)
US/ˈsæl.ɪt ˈbɚnət/

Nghĩa chính

  1. Loại thảo mộc lâu năm thuộc họ hoa hồng, Sanguisorba nhỏ, được trồng để lấy lá có hương vị dưa chuột được sử dụng trong món saladdanh từkhông đếm được (uncountable)A perennial herb in the rose family, Sanguisorba minor, grown for its cucumber-flavored leaves that are used in salads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salad burnetDạng gốc (base form)
  2. salad burnetsSố nhiều (plural)

AI